松弛
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "松弛" (sōngchí) mang nghĩa "lỏng lẻo, giãn ra", kết hợp bởi 松 (sōng - tùng): "cây thông" + 弛 (chí - thỉ): "Nới lỏng / Thả lỏng". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 松: Loài cây gỗ (木) vươn cao hiên ngang như bậc trượng phu (公) giữa sương tuyết mùa đông chính là cây thông (松). • Chữ 弛: Tháo dây của cây cung (弓) sau buổi tập bắn để cánh cung cũng (也) được nghỉ ngơi và nới lỏng, thả lỏng (弛).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 松弛
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
tính từ
Nghĩa:lỏng lẻo, giãn ra
Ví dụ (5)
随着年龄的增长,皮肤会逐渐变得松弛。
Cùng với sự gia tăng của tuổi tác, làn da sẽ dần trở nên lỏng lẻo (chảy xệ).
As people age, their skin gradually becomes loose.
听轻音乐有助于让紧张的神经松弛下来。
Nghe nhạc nhẹ giúp thư giãn các dây thần kinh đang căng thẳng.
Listening to light music helps relax tense nerves.
这家公司的纪律非常松弛,员工经常迟到。
Kỷ luật của công ty này rất lỏng lẻo, nhân viên thường xuyên đi muộn.
This company has very lax discipline, and employees are often late.
按摩可以帮助松弛紧张的肌肉。
Mát-xa có thể giúp làm giãn các cơ bắp đang căng thẳng.
Massage can help relax tense muscles.
她面对压力时依然保持着一种难得的松弛感。
Khi đối mặt với áp lực, cô ấy vẫn giữ được một cảm giác thư thái hiếm có.
She still maintains a rare sense of ease under pressure.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây