松紧带
—
Gợi nhớ
Từ "松紧带" (sōngjǐn dài) mang nghĩa "Dây thun", kết hợp bởi 松 (sōng - tùng): "cây thông" + 紧 (jǐn - khẩn): "Chặt chẽ" + 带 (dài - đới): "mang". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 松: Loài cây gỗ (木) vươn cao hiên ngang như bậc trượng phu (公) giữa sương tuyết mùa đông chính là cây thông (松). • Chữ 紧: Đôi tay phía trên (又) ra sức kéo và xoắn sợi dây tơ bên dưới (糸) thật căng khi tình hình trở nên chặt chẽ, khẩn cấp (紧). • Chữ 带: Phía trên cài chặt hàng khuy (卅) còn phía dưới thắt tấm vải dài (巾) quanh lưng để buộc giữ và mang theo bên mình (带).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 松紧带
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Dây thun
Ví dụ (3)
设计师选用了松紧带做外套。
Nhà thiết kế chọn dây thun để làm áo khoác.
The designer chose elastic bands to make the coat.
松紧带的手感和厚度都要先确认。
Cần xác nhận trước cảm giác tay và độ dày của dây thun.
Both the feel and thickness of the elastic bands need to be confirmed first.
采购部正在比较几种松紧带。
Bộ phận mua hàng đang so sánh vài loại dây thun.
The purchasing department is comparing several types of elastic bands.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây