ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
松油
sōng yóu
Dầu thông
Hán việt: tùng du
—

Gợi nhớ

Từ "松油" (sōng yóu) mang nghĩa "Dầu thông", kết hợp bởi 松 (sōng - tùng): "cây thông" + 油 (yóu - du): "Dầu". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 松: Loài cây gỗ (木) vươn cao hiên ngang như bậc trượng phu (公) giữa sương tuyết mùa đông chính là cây thông (松). • Chữ 油: Dòng chất lỏng sánh mịn (氵) được ép chảy ra từ (由) các loại hạt thực vật dùng để thắp đèn và nấu nướng, đó chính là dầu mỡ (油).

Thành phần cấu tạo

松油
sōng yóu
Dầu thông
松
sōng • tùng
cây thông
木
Bộ Mộc
Cây gỗ (nằm bên trái)
公
Công
Chung, công / âm đọc (nằm bên phải)
油
yóu • du
Dầu
氵
Bộ Thủy
Nước (bên trái)
由
Do
Do / âm đọc (bên phải)

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:Dầu thông
Ví dụ (2)
sōngyóu松油cháng常bèi被yòngzuò用作féizào肥皂hé和xiāng香jīng精de的yuánliào原料。
Dầu thông thường được sử dụng làm nguyên liệu cho xà phòng và hương liệu.
Pine oil is often used as a raw material for soap and fragrances.
dìbǎn地板qīngjiéjì清洁剂zhōng中tiānjiā添加le了sōngyóu松油,wén闻qǐlái起来hěn很qīngxīn清新。
Chất tẩy rửa sàn nhà được thêm dầu thông, ngửi thấy rất tươi mát.
Pine oil has been added to the floor cleaner, giving it a very fresh scent.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây