松油
—
Gợi nhớ
Từ "松油" (sōng yóu) mang nghĩa "Dầu thông", kết hợp bởi 松 (sōng - tùng): "cây thông" + 油 (yóu - du): "Dầu". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 松: Loài cây gỗ (木) vươn cao hiên ngang như bậc trượng phu (公) giữa sương tuyết mùa đông chính là cây thông (松). • Chữ 油: Dòng chất lỏng sánh mịn (氵) được ép chảy ra từ (由) các loại hạt thực vật dùng để thắp đèn và nấu nướng, đó chính là dầu mỡ (油).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 松油
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Dầu thông
Ví dụ (2)
松油常被用作肥皂和香精的原料。
Dầu thông thường được sử dụng làm nguyên liệu cho xà phòng và hương liệu.
Pine oil is often used as a raw material for soap and fragrances.
地板清洁剂中添加了松油,闻起来很清新。
Chất tẩy rửa sàn nhà được thêm dầu thông, ngửi thấy rất tươi mát.
Pine oil has been added to the floor cleaner, giving it a very fresh scent.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây