烂根病
—
Gợi nhớ
Từ "烂根病" (làngēnbìng) mang nghĩa "Bệnh thối rễ cây trồng", kết hợp bởi 烂 (làn - lạn): "thối rữa" + 根 (gēn - căn): "Rễ" + 病 (bìng - bệnh): "bệnh". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 烂: Thực phẩm đem hầm trên ngọn lửa (火) quá lâu bên giàn bếp (兰) sẽ bị nhừ nát đến mức mềm nhũn, thối rữa (烂). • Chữ 根: Phần thân gỗ (木) bám chặt và dừng lại kiên cố (艮) sâu trong lòng đất để nuôi dưỡng cả tán cây chính là cái rễ (根). • Chữ 病: Cơ thể ốm yếu nằm trên giường bệnh (疒) với cơn sốt nóng ran như lửa đốt (丙) nghĩa là mắc bệnh (病).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 烂根病
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Bệnh thối rễ cây trồng
Ví dụ (3)
排水不畅是导致温室大棚蔬菜感染烂根病的主要诱因。
Tiêu thoát nước kém là tác nhân chính dẫn đến rau trong nhà kính bị nhiễm bệnh thối rễ.
Poor drainage is the primary cause of root rot disease in greenhouse vegetables.
发现作物患有烂根病后,应立即使用针对性杀菌剂进行灌根治疗。
Sau khi phát hiện cây trồng bị bệnh thối rễ, cần lập tức sử dụng thuốc diệt nấm chuyên dụng để tưới gốc điều trị.
Upon discovering that crops have root rot, targeted fungicides should be used immediately for root drench treatment.
选用抗病砧木和实行轮作能显著降低作物发生烂根病的几率。
Lựa chọn gốc ghép kháng bệnh và thực hiện luân canh có thể làm giảm rõ rệt tỷ lệ mắc bệnh thối rễ ở cây trồng.
Selecting disease-resistant rootstocks and practicing crop rotation can significantly reduce the incidence of root rot in crops.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây