ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
依稀
yī xī
Thấp thoáng, mang máng, mập mờ
Hán việt: y hy
—

Gợi nhớ

Từ "依稀" (yī xī) mang nghĩa "Thấp thoáng, mang máng, mập mờ", kết hợp bởi 依 (yī - y): "dựa vào" + 稀 (xī - hy): "hiếm". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 依: Con người (亻) khoác tấm áo ấm (衣) sát bên mình để tìm chỗ che chở, nương tựa và dựa vào (依). • Chữ 稀: Trên cánh đồng mà những khóm lúa (禾) mọc thưa thớt đan chéo (希) cách xa nhau thì thật hiếm hoi, khan hiếm (稀).

Thành phần cấu tạo

依稀
yī xī
Thấp thoáng, mang máng, mập mờ
依
yī • y
dựa vào
亻
Bộ Nhân (đứng)
Người (bên trái)
衣
Bộ Y
Áo / âm đọc (bên phải)
稀
xī • hy
hiếm
禾
Bộ Hòa
Cây lúa, ngũ cốc (bên trái)
希
Chữ Hi
Hy vọng / âm đọc (bên phải)

Định nghĩa (1)

1
Trạng từ
Nghĩa:Thấp thoáng, mang máng, mập mờ
Ví dụ (3)
wǒ我yīxī依稀jìde记得xiǎoshíhòu小时候zài在zhè这gè个gōngyuán公园wánshuǎ玩耍de的qíngjǐng情景。
Tôi mang máng nhớ được cảnh tượng vui chơi ở công viên này lúc còn nhỏ.
I vaguely remember playing in this park when I was a child.
wùqì雾气zhōng中,shānfēng山峰de的lúnkuò轮廓yīxīkějiàn依稀可见。
Trong màn sương mù, đường nét của ngọn núi vẫn thấp thoáng có thể nhìn thấy.
In the fog, the outline of the mountain peak is vaguely visible.
zhè这shǒu首gē歌de的xuánlǜ旋律tīng听qǐlái起来yīxī依稀yǒuxiē有些shúxī熟悉。
Giai điệu của bài hát này nghe có vẻ mang máng quen thuộc.
The melody of this song sounds vaguely familiar.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây