依稀
—
Gợi nhớ
Từ "依稀" (yī xī) mang nghĩa "Thấp thoáng, mang máng, mập mờ", kết hợp bởi 依 (yī - y): "dựa vào" + 稀 (xī - hy): "hiếm". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 依: Con người (亻) khoác tấm áo ấm (衣) sát bên mình để tìm chỗ che chở, nương tựa và dựa vào (依). • Chữ 稀: Trên cánh đồng mà những khóm lúa (禾) mọc thưa thớt đan chéo (希) cách xa nhau thì thật hiếm hoi, khan hiếm (稀).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 依稀
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Trạng từ
Nghĩa:Thấp thoáng, mang máng, mập mờ
Ví dụ (3)
我依稀记得小时候在这个公园玩耍的情景。
Tôi mang máng nhớ được cảnh tượng vui chơi ở công viên này lúc còn nhỏ.
I vaguely remember playing in this park when I was a child.
雾气中,山峰的轮廓依稀可见。
Trong màn sương mù, đường nét của ngọn núi vẫn thấp thoáng có thể nhìn thấy.
In the fog, the outline of the mountain peak is vaguely visible.
这首歌的旋律听起来依稀有些熟悉。
Giai điệu của bài hát này nghe có vẻ mang máng quen thuộc.
The melody of this song sounds vaguely familiar.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây