稀世珍品
—
Gợi nhớ
Từ "稀世珍品" (xī shì zhēn pǐn) mang nghĩa "Bảo vật hiếm thấy trên đời", kết hợp bởi 稀 (xī - hy): "hiếm" + 世 (shì - thế): "thế giới" + 珍 (zhēn - trân): "quý" + 品 (pǐn - phẩm): "Sản phẩm". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 稀: Trên cánh đồng mà những khóm lúa (禾) mọc thưa thớt đan chéo (希) cách xa nhau thì thật hiếm hoi, khan hiếm (稀). • Chữ 世: Ba thế hệ nối tiếp nhau trên một trục thời gian dài ba mươi năm tạo thành một đời người và mở ra cả thế gian, thế giới (世). • Chữ 珍: Ngọc (王) hiếm quý vô giá, vật quý báu nâng niu, quý (珍). • Chữ 品: Ba cái miệng (口) cùng nếm thử và bình phẩm chất lượng của các món hàng bày bán để chọn ra sản phẩm, phẩm chất (品).
Thành phần cấu tạo
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:Bảo vật hiếm thấy trên đời
Ví dụ (3)
这颗蓝钻石体积巨大,确实是稀世珍品。
Viên kim cương xanh này có thể tích khổng lồ, quả thực là bảo vật hiếm thấy trên đời.
This blue diamond is enormous in size and is truly a rare treasure.
博物馆里展出了许多古代的稀世珍品。
Trong bảo tàng trưng bày nhiều bảo vật hiếm có từ thời cổ đại.
The museum displays many rare treasures from ancient times.
这幅名画被收藏家们视为稀世珍品。
Bức danh họa này được các nhà sưu tầm coi như báu vật vô song trên thế gian.
This famous painting is regarded by collectors as a rare treasure.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây