稀疏
—
Gợi nhớ
Từ "稀疏" (xī shū) mang nghĩa "Thưa thớt, thưa thớt", kết hợp bởi 稀 (xī - hy): "hiếm" + 疏 (shū - sơ): "thưa". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 稀: Trên cánh đồng mà những khóm lúa (禾) mọc thưa thớt đan chéo (希) cách xa nhau thì thật hiếm hoi, khan hiếm (稀). • Chữ 疏: Bàn chân bước đi (疋) khơi thông dòng nước chảy (㐬) cho thông thoáng, không còn tắc nghẽn nhưng cũng trở nên cách xa, thưa thớt (疏).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 稀疏
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Tính từ
Nghĩa:Thưa thớt, thưa thớt
Ví dụ (3)
到了中年,他的头发开始变得有些稀疏。
Đến tuổi trung niên, tóc của ông ấy bắt đầu trở nên hơi thưa thớt.
Upon reaching middle age, his hair began to thin out a bit.
深秋的树枝上只挂着几片稀疏的黄叶。
Trên cành cây cuối thu chỉ còn treo vài chiếc lá vàng thưa thớt.
Only a few sparse yellow leaves hung on the branches in late autumn.
深夜的马路上,车辆变得稀疏起来。
Trên đường vào đêm muộn, xe cộ đã trở nên thưa thớt dần.
On the road late at night, traffic became sparse.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây