疏远
—
Gợi nhớ
Từ "疏远" (shūyuǎn) mang nghĩa "xa cách, xa lánh", kết hợp bởi 疏 (shū - sơ): "thưa" + 远 (yuǎn - viễn): "xa". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 疏: Bàn chân bước đi (疋) khơi thông dòng nước chảy (㐬) cho thông thoáng, không còn tắc nghẽn nhưng cũng trở nên cách xa, thưa thớt (疏). • Chữ 远: Đặt bước chân (辶) đi mãi về phía cội nguồn (元) tít tắp chân trời, gợi lên khoảng cách vô cùng xa xôi (远).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 疏远
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ / tính từ
Nghĩa:xa cách, xa lánh
Ví dụ (3)
两人渐渐疏远了。
Hai người dần xa cách.
The two of them gradually drifted apart.
工作太忙让他和朋友疏远。
Công việc quá bận khiến anh ấy xa cách bạn bè.
Being too busy with work caused him to drift apart from his friends.
他们的关系变得很疏远。
Quan hệ của họ trở nên rất xa cách.
Their relationship has become very distant.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây