ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
疏远
shūyuǎn
xa cách, xa lánh
Hán việt: sơ viễn
—

Gợi nhớ

Từ "疏远" (shūyuǎn) mang nghĩa "xa cách, xa lánh", kết hợp bởi 疏 (shū - sơ): "thưa" + 远 (yuǎn - viễn): "xa". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 疏: Bàn chân bước đi (疋) khơi thông dòng nước chảy (㐬) cho thông thoáng, không còn tắc nghẽn nhưng cũng trở nên cách xa, thưa thớt (疏). • Chữ 远: Đặt bước chân (辶) đi mãi về phía cội nguồn (元) tít tắp chân trời, gợi lên khoảng cách vô cùng xa xôi (远).

Thành phần cấu tạo

疏远
shūyuǎn
xa cách, xa lánh
疏
shū • sơ
thưa
疋
Bộ Sơ
Tấm vải, bàn chân (bên trái)
㐬
Lưu (biến thể)
Dòng chảy / âm đọc (bên phải)
远
yuǎn • viễn
xa
辶
Bộ Sước
Đi (phía dưới bao quanh)
元
Nguyên
Đầu, nguồn gốc / âm đọc (phía trên)

Định nghĩa (1)

1
động từ / tính từ
Nghĩa:xa cách, xa lánh
Ví dụ (3)
liǎng两rén人jiànjiàn渐渐shūyuǎn疏远le了。
Hai người dần xa cách.
The two of them gradually drifted apart.
gōngzuò工作tài太máng忙ràng让tā他hé和péngyou朋友shūyuǎn疏远。
Công việc quá bận khiến anh ấy xa cách bạn bè.
Being too busy with work caused him to drift apart from his friends.
tāmen他们de的guānxi关系biànde变得hěn很shūyuǎn疏远。
Quan hệ của họ trở nên rất xa cách.
Their relationship has become very distant.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây