边远
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "边远" (biānyuǎn) mang nghĩa "vùng xa xôi hẻo lánh", kết hợp bởi 边 (biān - biên): "phía" + 远 (yuǎn - viễn): "xa". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 边: Đem sức lực (力) sải bước dọc theo con đường (辶) men sát rìa ngoài để đi về một phía, một bên (边). • Chữ 远: Đặt bước chân (辶) đi mãi về phía cội nguồn (元) tít tắp chân trời, gợi lên khoảng cách vô cùng xa xôi (远).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 边远
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
tính từ
Nghĩa:vùng xa xôi hẻo lánh
Ví dụ (5)
他被派往边远地区工作。
Anh ấy bị cử đến làm việc ở vùng xa xôi hẻo lánh.
He was assigned to work in a remote area.
这里的交通不便,是一个边远的小山村。
Giao thông ở đây không thuận tiện, là một ngôi làng nhỏ trên núi hẻo lánh.
Transportation here is inconvenient; it is a remote little mountain village.
政府加大了对边远山区的教育投入。
Chính phủ đã tăng cường đầu tư cho giáo dục ở khu vực miền núi xa xôi.
The government has increased investment in education in remote mountainous areas.
许多志愿者去边远学校支教。
Nhiều tình nguyện viên đã đến các trường học ở vùng biên viễn để hỗ trợ giảng dạy.
Many volunteers go to remote schools to teach in support programs.
那个边远小镇的风景非常美丽。
Phong cảnh của thị trấn nhỏ vùng biên viễn đó vô cùng xinh đẹp.
The scenery in that remote small town is very beautiful.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây