遥远
HSK 5 (Văn viết/Mô tả)
Tính từ
Gợi nhớ
Cả hai chữ đều mang dấu chân người lữ khách trên đường dài (bộ Sước 辶), vừa bước đi thăm thẳm (遥: diêu) vừa hướng tới tận chân trời khởi nguyên (远: chữ Nguyên 元 trên bộ Sước 辶), gợi khoảng cách vô cùng "xa xôi, hẻo lánh" (遥远).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 遥远
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
tính từ
Nghĩa:xa xôi, thăm thẳm, xa vời (về không gian hoặc thời gian).
Ví dụ (5)
他住在一个遥远的小山村。
Anh ấy sống ở một ngôi làng miền núi nhỏ bé xa xôi.
He lives in a remote little mountain village.
那是很久以前,遥远的古代。
Đó là chuyện từ rất lâu về trước, thời cổ đại xa xăm.
That was a long time ago, in the distant ancient past.
梦想虽然遥远,但只要努力就能实现。
Ước mơ tuy xa vời, nhưng chỉ cần nỗ lực là có thể thực hiện được.
Although dreams may seem far away, they can be realized as long as you work hard.
路途遥远,你要多保重。
Đường sá xa xôi, bạn hãy bảo trọng nhé.
The journey is long, so take good care of yourself.
望着遥远的星空,他在想什么?
Ngắm nhìn bầu trời sao thăm thẳm (xa xôi), anh ấy đang nghĩ gì?
As he gazed at the distant starry sky, what was he thinking?
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây