老远
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "老远" (lǎo yuǎn) mang nghĩa "rất xa, từ tận đằng xa", kết hợp bởi 老 (lǎo - lão): "già" + 远 (yuǎn - viễn): "xa". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 老: Người cao tuổi tóc dài chống gậy (耂) lưng đã còng xuống như chiếc thìa (匕) biểu thị người già, bậc trưởng bối lâu năm (老). • Chữ 远: Đặt bước chân (辶) đi mãi về phía cội nguồn (元) tít tắp chân trời, gợi lên khoảng cách vô cùng xa xôi (远).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 老远
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
phó từ
Nghĩa:rất xa, từ tận đằng xa
Ví dụ (5)
我老远就看见你了。
Tôi đã nhìn thấy bạn từ tận đằng xa.
I saw you from a long way off.
他老远跑来帮忙,真是太感谢了。
Anh ấy chạy đến giúp từ rất xa, thực sự rất cảm ơn.
He came all this way to help, and I'm truly grateful.
饭菜的香味老远就能闻到。
Mùi thơm của thức ăn từ rất xa đã có thể ngửi thấy.
You can smell the aroma of the food from far away.
听到脚步声,狗老远就跑过来迎接主人。
Nghe tiếng bước chân, chú chó đã chạy đến đón chủ từ tận đằng xa.
Hearing the footsteps, the dog ran over from far away to greet its owner.
那个地方离这里老远了,我们还是打车去吧。
Chỗ đó cách đây rất xa, chúng ta tốt nhất là nên gọi taxi đi.
That place is really far from here; let's take a taxi instead.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây