远离
走进
HSK1
Phó từ
Gợi nhớ
Từ "远离" (yuǎnlí) mang nghĩa "Xa lánh", kết hợp bởi 远 (yuǎn - viễn): "xa" + 离 (lí - ly): "cách". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 远: Đặt bước chân (辶) đi mãi về phía cội nguồn (元) tít tắp chân trời, gợi lên khoảng cách vô cùng xa xôi (远). • Chữ 离: Cánh chim vùng thoát khỏi tấm lưới (凶) dưới mái hiên (亠) rồi in dấu chân (禸) bay đi thật xa, gợi cảnh chia lìa, xa cách (离).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 远离
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:Xa lánh
Ví dụ (3)
请远离危险区域。
Vui lòng tránh xa khu vực nguy hiểm.
Please stay away from dangerous areas.
孩子应该远离火源。
Trẻ em nên tránh xa nguồn lửa.
Children should stay away from fire sources.
他想远离城市的噪音。
Anh ấy muốn tránh xa tiếng ồn của thành phố.
He wants to get away from the noise of the city.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây