疏忽
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "疏忽" (shūhu) mang nghĩa "sơ suất", kết hợp bởi 疏 (shū - sơ): "thưa" + 忽 (hū - hốt): "lơ là". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 疏: Bàn chân bước đi (疋) khơi thông dòng nước chảy (㐬) cho thông thoáng, không còn tắc nghẽn nhưng cũng trở nên cách xa, thưa thớt (疏). • Chữ 忽: Khi trái tim (心) tự nhủ đừng (勿) để ý đến chuyện nhỏ nhặt khiến ta vô tình quên bẵng đi mất, đó là sự lơ là, bỗng nhiên (忽).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 疏忽
Từ ghép (1)
Định nghĩa (1)
1
danh từ / động từ
Nghĩa:sơ suất, lơ là, sao nhãng, khinh suất, thiếu sót, sự sơ suất.
Ví dụ (5)
这是我工作上的疏忽,请原谅。
Đây là sơ suất trong công việc của tôi, xin hãy thứ lỗi.
This was an oversight on my part at work. Please forgive me.
哪怕是一点点的疏忽,都可能导致严重的后果。
Cho dù là một chút sơ suất nhỏ, cũng có thể dẫn đến hậu quả nghiêm trọng.
Even the slightest negligence can lead to serious consequences.
由于医生的疏忽,病人的病情恶化了。
Do sự sơ suất của bác sĩ, bệnh tình của bệnh nhân đã xấu đi.
Because of the doctor's negligence, the patient's condition worsened.
他在检查时疏忽了一个重要的细节。
Khi kiểm tra anh ấy đã lơ là (bỏ sót) một chi tiết quan trọng.
He overlooked an important detail during the inspection.
我们要吸取教训,以后绝不能疏忽大意。
Chúng ta phải rút ra bài học, sau này tuyệt đối không được lơ là chủ quan.
We must learn our lesson and never be careless again.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây