生疏
HSK6
—
Gợi nhớ
Từ "生疏" (shēngshū) mang nghĩa "lạ lẫm, không quen hoặc chưa thành thạo", kết hợp bởi 生 (shēng - sinh): "sinh" + 疏 (shū - sơ): "thưa". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 生: Mầm cây non vươn lên đầy sức sống từ lớp đất dày (生) biểu thị sự đơm hoa kết trái, sinh sôi và sự sống (生). • Chữ 疏: Bàn chân bước đi (疋) khơi thông dòng nước chảy (㐬) cho thông thoáng, không còn tắc nghẽn nhưng cũng trở nên cách xa, thưa thớt (疏).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 生疏
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
tính từ
Nghĩa:xa lạ, lạ lẫm, không quen, lụt nghề, mai một (kỹ năng), sơ viễn (quan hệ).
Ví dụ (5)
好久不练习,我的英语有点生疏了。
Lâu rồi không luyện tập, tiếng Anh của tôi có chút bị mai một (lụt nghề) rồi.
I haven't practiced for a long time, so my English has become a bit rusty.
多年不见,我们之间变得有些生疏。
Nhiều năm không gặp, giữa chúng tôi trở nên có chút xa cách.
We haven't seen each other for many years, and things between us have become somewhat distant.
刚到这个城市,我对周围的环境还很生疏。
Vừa đến thành phố này, tôi vẫn còn rất lạ lẫm với môi trường xung quanh.
I just arrived in this city, so I'm still unfamiliar with the surrounding environment.
虽然很久没开车,但技术并没有生疏。
Tuy rất lâu không lái xe, nhưng kỹ thuật không hề bị mai một.
Although I haven't driven for a long time, my skills haven't become rusty.
他不愿去那个聚会,因为那里的人都很生疏。
Anh ấy không muốn đi buổi tụ tập đó, vì người ở đó đều rất lạ (không quen).
He didn't want to go to that party because the people there were all strangers to him.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây