疏导
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "疏导" (shūdǎo) mang nghĩa "khơi thông, hướng dẫn giải tỏa", kết hợp bởi 疏 (shū - sơ): "thưa" + 导 (dǎo - đạo): "Dẫn dắt". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 疏: Bàn chân bước đi (疋) khơi thông dòng nước chảy (㐬) cho thông thoáng, không còn tắc nghẽn nhưng cũng trở nên cách xa, thưa thớt (疏). • Chữ 导: Trên con đường quanh co phía trước (巳), có bàn tay (寸) tận tình chỉ lối để dẫn dắt, hướng dẫn mọi người đi đúng hướng (导).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 疏导
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:khơi thông, hướng dẫn giải tỏa
Ví dụ (5)
警察正在疏导交通。
Cảnh sát đang phân luồng giao thông.
The police are directing traffic.
心理医生在帮病人疏导情绪。
Bác sĩ tâm lý đang giúp bệnh nhân khai thông cảm xúc.
The psychologist is helping the patient work through their emotions.
为了防洪,我们需要疏导河道。
Để phòng chống lũ lụt, chúng ta cần khai thông lòng sông.
To prevent flooding, we need to dredge the river channel.
车站工作人员正在疏导乘客。
Nhân viên nhà ga đang hướng dẫn phân lưu hành khách.
The station staff are directing passengers.
老师很善于疏导学生的思想。
Giáo viên rất giỏi trong việc khai thông tư tưởng cho học sinh.
The teacher is very good at guiding students' thinking.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây