疏通
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "疏通" (shūtōng) mang nghĩa "khai thông, thông suốt", kết hợp bởi 疏 (shū - sơ): "thưa" + 通 (tōng - thông): "Giao tiếp". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 疏: Bàn chân bước đi (疋) khơi thông dòng nước chảy (㐬) cho thông thoáng, không còn tắc nghẽn nhưng cũng trở nên cách xa, thưa thớt (疏). • Chữ 通: Bước chân đi (辶) xuyên qua đường ống rộng mở (甬) từ đầu này sang đầu kia một cách thông suốt (通).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 疏通
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:khai thông, thông suốt
Ví dụ (5)
工人们正在疏通下水道。
Các công nhân đang khai thông cống rãnh.
The workers are unclogging the sewer.
交警正在努力疏通拥挤的交通。
Cảnh sát giao thông đang nỗ lực khai thông giao thông ách tắc.
The traffic police are working hard to clear the congested traffic.
经过朋友的疏通,他们的误会终于解开了。
Qua sự đả thông của bạn bè, hiểu lầm của họ cuối cùng đã được giải tỏa.
After some mediation by friends, their misunderstanding was finally resolved.
当地政府计划明年疏通这条河道。
Chính quyền địa phương có kế hoạch khai thông lòng sông này vào năm tới.
The local government plans to dredge this river channel next year.
阅读可以帮助我们疏通思路。
Việc đọc sách có thể giúp chúng ta đả thông luồng suy nghĩ.
Reading can help us straighten out our thoughts.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây