疏散
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "疏散" (shūsàn) nghĩa là "sơ tán, di chuyển tránh nguy hiểm", ghép bởi: 疏 (shū): thưa + 散 (sàn / sǎn): phân tán.
Thành phần cấu tạo
疏散
sơ tán, di chuyển tránh nguy hiểm
疋
㐬
月
攵
Hình ảnh:

Phân tích từ 疏散
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:sơ tán, di chuyển tránh nguy hiểm
Ví dụ (5)
火灾发生时,大楼里的人员被迅速疏散。
Khi hỏa hoạn xảy ra, những người trong tòa nhà đã nhanh chóng được sơ tán.
When the fire broke out, the people in the building were quickly evacuated.
警察正在疏散人群,以确保安全。
Cảnh sát đang sơ tán đám đông để đảm bảo an toàn.
The police are dispersing the crowd to ensure safety.
政府下令疏散受台风威胁的沿海居民。
Chính phủ ra lệnh sơ tán cư dân ven biển bị đe dọa bởi bão.
The government ordered the evacuation of coastal residents threatened by the typhoon.
地震后,学校组织学生有序疏散到操场。
Sau trận động đất, trường học đã tổ chức cho học sinh sơ tán có trật tự ra sân trường.
After the earthquake, the school organized the students to evacuate to the playground in an orderly manner.
听到警报声后,大家必须立即疏散。
Sau khi nghe thấy tiếng còi báo động, mọi người phải ngay lập tức sơ tán.
After hearing the alarm, everyone had to evacuate immediately.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây