ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
扩散
kuòsàn
khuyếch tán, lan truyền, lan rộng, phát tán, di căn (y học).
Hán việt: khuếch tán
HSK 6
—

Gợi nhớ

Từ "扩散" (kuòsàn) mang nghĩa "khuếch tán", kết hợp bởi 扩 (kuò - khuếch): "Mở rộng" + 散 (sàn / sǎn - tán): "phân tán". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 扩: Tay (扌) đẩy mái nhà (广) ra rộng hơn, tăng diện tích phạm vi, mở rộng 扩. • Chữ 散: Tay cầm gậy gõ nhẹ (攵) làm những mảnh thịt và cành lá (月) tách rời nhau ra khắp nơi, gọi là phân tán, giải tán (散).

Thành phần cấu tạo

扩散
kuòsàn
khuếch tán
扩
kuò • khuếch
Mở rộng
扌
Bộ Thủ (tay đứng)
Bàn tay (bên trái)
广
Bộ Nghiễm
Rộng / âm đọc (bên phải)
散
sàn / sǎn • tán
phân tán
月
Bộ Nguyệt / Nhục
Mặt trăng; thịt, bộ phận cơ thể (phía dưới)
攵
Bộ Phác
Đánh khẽ, thúc đẩy hành động (bên phải)

Hình ảnh:

Định nghĩa (1)

1
động từ
Nghĩa:khuyếch tán, lan truyền, lan rộng, phát tán, di căn (y học).
Ví dụ (5)
zhè这zhǒng种bìngdú病毒de的kuòsàn扩散sùdù速度fēicháng非常kuài快。
Tốc độ lây lan (phát tán) của loại virus này vô cùng nhanh.
This virus spreads very quickly.
ái癌xìbāo细胞yǐjīng已经kuòsàn扩散dào到le了qítā其他qìguān器官。
Tế bào ung thư đã di căn (lan) sang các cơ quan khác.
The cancer cells have already spread to other organs.
fángzhǐ防止héwǔqì核武器kuòsàn扩散shì是guójì国际shèhuì社会de的gòngtóng共同zérèn责任。
Ngăn chặn sự phổ biến (phát tán) vũ khí hạt nhân là trách nhiệm chung của cộng đồng quốc tế.
Preventing the proliferation of nuclear weapons is a shared responsibility of the international community.
yí一zhèn阵wēifēng微风chuī吹guò过,huāxiāng花香sìchù四处kuòsàn扩散。
Một làn gió nhẹ thổi qua, hương hoa lan tỏa khắp nơi.
A light breeze blew by, spreading the fragrance of flowers everywhere.
zhè这gè个xiāoxi消息hěn很kuài快zài在rénqún人群zhōng中kuòsàn扩散kāilái开来。
Tin tức này rất nhanh chóng lan truyền trong đám đông.
The news quickly spread through the crowd.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây