扩散
HSK 6
—
Gợi nhớ
Từ "扩散" (kuòsàn) mang nghĩa "khuếch tán", kết hợp bởi 扩 (kuò - khuếch): "Mở rộng" + 散 (sàn / sǎn - tán): "phân tán". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 扩: Tay (扌) đẩy mái nhà (广) ra rộng hơn, tăng diện tích phạm vi, mở rộng 扩. • Chữ 散: Tay cầm gậy gõ nhẹ (攵) làm những mảnh thịt và cành lá (月) tách rời nhau ra khắp nơi, gọi là phân tán, giải tán (散).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 扩散
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:khuyếch tán, lan truyền, lan rộng, phát tán, di căn (y học).
Ví dụ (5)
这种病毒的扩散速度非常快。
Tốc độ lây lan (phát tán) của loại virus này vô cùng nhanh.
This virus spreads very quickly.
癌细胞已经扩散到了其他器官。
Tế bào ung thư đã di căn (lan) sang các cơ quan khác.
The cancer cells have already spread to other organs.
防止核武器扩散是国际社会的共同责任。
Ngăn chặn sự phổ biến (phát tán) vũ khí hạt nhân là trách nhiệm chung của cộng đồng quốc tế.
Preventing the proliferation of nuclear weapons is a shared responsibility of the international community.
一阵微风吹过,花香四处扩散。
Một làn gió nhẹ thổi qua, hương hoa lan tỏa khắp nơi.
A light breeze blew by, spreading the fragrance of flowers everywhere.
这个消息很快在人群中扩散开来。
Tin tức này rất nhanh chóng lan truyền trong đám đông.
The news quickly spread through the crowd.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây