诡
丶フノフ一ノフフ
8
个
HSK 3
Tính từ
Gợi nhớ
Lời nói (讠) nguy hiểm (危) lừa gạt, mưu mô quỷ quyệt, xảo quyệt (诡).
Thành phần cấu tạo
诡
xảo quyệt, gian xảo
讠
Bộ Ngôn (giản thể)
Lời nói (bên trái)
危
Nguy
Nguy hiểm / âm đọc (bên phải)
Hình ảnh:

Từ ghép (1)
Từ đồng âm (16)
Định nghĩa (1)
1
tính từ
Nghĩa:xảo quyệt, gian xảo
Ví dụ (5)
那个骗子诡计多端,大家一定要小心上当。
Tên lừa đảo đó vô cùng xảo quyệt (lắm mưu nhiều kế), mọi người nhất định phải cẩn thận kẻo mắc lừa.
That swindler is full of tricks, so everyone must be careful not to be deceived.
商场上充满了阴险诡诈的竞争。
Trên thương trường đầy rẫy những sự cạnh tranh âm hiểm và gian xảo.
The business world is full of sinister and deceitful competition.
面对确凿的证据,他还在试图诡辩。
Đối mặt với bằng chứng xác thực, anh ta vẫn đang cố gắng dùng lời lẽ xảo quyệt để ngụy biện.
Even in the face of conclusive evidence, he was still trying to argue sophistically.
他这个人十分狡猾,心里总是藏着很多诡计。
Người này vô cùng giảo hoạt, trong lòng luôn che giấu rất nhiều âm mưu gian xảo.
He is extremely cunning and always has plenty of schemes hidden in his mind.
他的行事作风十分诡谲,让人难以防备。
Phong cách làm việc của anh ta vô cùng quỷ quyệt (gian xảo), khiến người khác khó mà đề phòng.
His way of doing things is highly unpredictable and hard to guard against.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây