诡谲
—
Gợi nhớ
Từ "诡谲" (guǐ jué) mang nghĩa "Kỳ quái, biến ảo khôn lường, quỷ quyệt", kết hợp bởi 诡 (guǐ - quỷ): "xảo quyệt" + 谲 (jué - quyệt): "Gian xảo / Kỳ dị". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 诡: Lời nói (讠) nguy hiểm (危) lừa gạt, mưu mô quỷ quyệt, xảo quyệt (诡). • Chữ 谲: Những lời nói (讠) sắc nhọn như mũi dùi (矞) biến hóa khôn lường dùng để đánh lừa người nghe thật gian xảo, kỳ dị (谲).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 诡谲
Định nghĩa (1)
1
tính từ
Nghĩa:Kỳ quái, biến ảo khôn lường, quỷ quyệt
Ví dụ (3)
战局诡谲多变,胜负难以预测。
Cục diện chiến sự biến ảo khôn lường, thắng bại khó lòng dự đoán.
The battle situation is treacherous and ever-changing, making victory or defeat hard to predict.
他露出了一个诡谲的微笑。
Anh ta nở một nụ cười quỷ quyệt kỳ quái.
He gave an enigmatic and sly smile.
那个地方的气氛诡谲,令人有些害怕。
Bầu không khí ở nơi đó rất kỳ quái, khiến người ta cảm thấy hơi sợ hãi.
The atmosphere in that place was eerie, making people feel a bit scared.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây