谲
丶フフ丶フ丨ノ丨フノ丶丨フ一
14
—
Gợi nhớ
Những lời nói (讠) sắc nhọn như mũi dùi (矞) biến hóa khôn lường dùng để đánh lừa người nghe thật gian xảo, kỳ dị (谲).
Thành phần cấu tạo
谲
Gian xảo / Kỳ dị
讠
Bộ Ngôn (giản thể)
Lời nói, ngôn từ (bên trái)
矞
Chữ Duật
Dùi nhọn, rực rỡ (bên phải)
Từ ghép (1)
Từ đồng âm (15)
Định nghĩa (1)
1
Tính từ
Nghĩa:Gian xảo / Kỳ dị
Ví dụ (3)
这个商人的手段十分诡谲,竞争对手往往防不胜防。
Thủ đoạn của thương nhân này vô cùng xảo quyệt, các đối thủ cạnh tranh thường không thể đề phòng nổi.
This businessman's tactics are extremely crafty, and his competitors are often unable to defend against them.
这部悬疑电影的剧情变幻波谲云诡,不到最后一刻根本猜不出结局。
Cốt truyện của bộ phim hồi hộp này biến ảo khôn lường, chưa đến phút cuối thì không thể đoán ra kết cục.
The plot of this suspense movie is bizarre and unpredictable; you can't guess the ending until the very last moment.
他平时看起来老实巴交,其实内心藏着令人难以察觉的谲诈。
Bình thường anh ta trông có vẻ thật thà, nhưng thực ra trong lòng lại che giấu sự gian xảo khó có thể nhận ra.
He usually looks honest, but in fact, he hides an imperceptible deceitfulness in his heart.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây