亅
丨
1
HSK 2
—
Gợi nhớ
Nét bút kéo sổ thẳng từ trên xuống rồi bật móc nhọn sang trái như chiếc lưỡi câu chính là nét sổ có móc (亅).
Thành phần cấu tạo
亅
nét sổ có móc
亅
Bộ Quyết
Nét sổ thẳng có móc câu ở cuối
Hình ảnh:

Từ đồng âm (15)
Định nghĩa (1)
1
danh từ / bộ thủ
Nghĩa:nét sổ móc, nét móc dọc.
Ví dụ (5)
“亅”是汉字的部首之一。
“亅” (Quyết) là một trong những bộ thủ của chữ Hán.
"亅" is one of the radicals used in Chinese characters.
写这个字时,最后有一笔“亅”。
Khi viết chữ này, nét cuối cùng là một nét “亅” (nét sổ có móc).
When writing this character, the final stroke is "亅."
你可以在字典的“亅”部里找到它。
Bạn có thể tìm thấy nó trong bộ “亅” của từ điển.
You can find it under the "亅" radical section in the dictionary.
“亅”的形状像一个钩子。
Hình dáng của “亅” giống như một cái móc.
The shape of "亅" looks like a hook.
在书法中,写好“亅”需要掌握停顿和出锋的技巧。
Trong thư pháp, để viết đẹp nét “亅” cần nắm vững kỹ thuật dừng bút và hất ngòi.
In calligraphy, writing "亅" well requires mastering the techniques of pausing and finishing the stroke cleanly.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây