闺
丶丨フ一丨一一丨一
9
间, 位
HSK 3
Danh từ
Gợi nhớ
Sau cánh cửa khép kín (门) có viên ngọc khuê (圭) tinh khiết được gìn giữ cẩn thận, chỉ căn phòng khuê các của người con gái (闺).
Thành phần cấu tạo
闺
Phòng của phụ nữ
门
Bộ Môn (giản thể)
Cánh cửa, cổng (bao phía trên)
圭
Khuê
Viên ngọc / âm đọc (bên trong)
Hình ảnh:

Từ ghép (1)
Từ đồng âm (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Phòng của phụ nữ
Ví dụ (5)
这间闺房布置得十分温馨。
Căn khuê phòng (phòng của con gái) này được trang trí vô cùng ấm áp.
This boudoir is decorated very warmly and cozily.
她是我最好的闺蜜。
Cô ấy là người bạn gái (bạn khuê phòng) thân thiết nhất của tôi.
She is my best gal pal.
她的举止端庄,真像个大家闺秀。
Cử chỉ của cô ấy đoan trang, thật giống một tiểu thư khuê các (con gái nhà gia giáo).
Her demeanor is so graceful and proper—just like a lady from a distinguished family.
那个女孩目前还待字闺中。
Cô gái đó hiện tại vẫn còn ở khuê phòng chờ gả (chưa kết hôn).
That girl is still unmarried.
王大妈的闺女长得非常漂亮。
Con gái của bác gái Vương trông rất xinh đẹp.
Auntie Wang's daughter is very beautiful.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây