ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
闺
guī
Phòng của phụ nữ
Hán việt: khuê
丶丨フ一丨一一丨一
9
间, 位
HSK 3
Danh từ

Gợi nhớ

Sau cánh cửa khép kín (门) có viên ngọc khuê (圭) tinh khiết được gìn giữ cẩn thận, chỉ căn phòng khuê các của người con gái (闺).

Thành phần cấu tạo

闺
guī
Phòng của phụ nữ
门
Bộ Môn (giản thể)
Cánh cửa, cổng (bao phía trên)
圭
Khuê
Viên ngọc / âm đọc (bên trong)

Hình ảnh:

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:Phòng của phụ nữ
Ví dụ (5)
zhè这jiān间guī闺fáng房bùzhì布置de得shífēn十分wēnxīn温馨。
Căn khuê phòng (phòng của con gái) này được trang trí vô cùng ấm áp.
This boudoir is decorated very warmly and cozily.
tā她shì是wǒ我zuìhǎo最好de的guī闺mì蜜。
Cô ấy là người bạn gái (bạn khuê phòng) thân thiết nhất của tôi.
She is my best gal pal.
tā她de的jǔzhǐduānzhuāng举止端庄,zhēn真xiàng像gè个dàjiā大家guī闺xiù秀。
Cử chỉ của cô ấy đoan trang, thật giống một tiểu thư khuê các (con gái nhà gia giáo).
Her demeanor is so graceful and proper—just like a lady from a distinguished family.
nà那gè个nǚhái女孩mùqián目前hái还dài待zì字guīzhōng闺中。
Cô gái đó hiện tại vẫn còn ở khuê phòng chờ gả (chưa kết hôn).
That girl is still unmarried.
wáng王dàmā大妈de的guīnǚ闺女zhǎng长de得fēicháng非常piàoliang漂亮。
Con gái của bác gái Vương trông rất xinh đẹp.
Auntie Wang's daughter is very beautiful.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây