ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
圭
guī
tấm ngọc khuê thời cổ, khuôn thước tiêu chuẩn
Hán việt: khuê
一丨一一丨一
6
—

Gợi nhớ

Hai tầng đất quý (土) được đắp chồng vuông vức lên nhau tạo thành khuôn thước chuẩn mực và thẻ ngọc khuê thời cổ (圭).

Thành phần cấu tạo

圭
guī
tấm ngọc khuê thời cổ, khuôn thước tiêu chuẩn
土
Bộ Thổ (trên)
Tầng đất quý đắp lên phía trên
土
Bộ Thổ (dưới)
Nền đất vuông vức làm bệ đỡ phía dưới

Định nghĩa (1)

1
Danh từ
Nghĩa:tấm ngọc khuê thời cổ, khuôn thước tiêu chuẩn
Ví dụ (3)
dàjiā大家fèng奉cǐ此zhǔnzé准则wèi为fèng奉wéi为guīniè圭臬。
Mọi người tôn vinh quy tắc này làm khuôn thước tiêu chuẩn.
Everyone holds this criterion as standard.
gǔdài古代dàchén大臣shǒu手zhí执yù玉guī圭cānjiā参加jìsì祭祀。
Quan lại thời cổ tay cầm ngọc khuê dự lễ tế.
Ancient ministers held jade tablets for rituals.
zìfú字符“guī圭”yóu由liǎng两gè个tǔ土zì字chóngdié重叠ér而chéng成。
Ký tự 'Khuê' do 2 chữ Thổ chồng lên thành.
The character 'Gui' is made of two 'earth' characters.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây