巴拉圭
—
Gợi nhớ
Từ "巴拉圭" (Bālāguī) mang nghĩa "Paraguay", kết hợp bởi 巴 (bā - ba): "mong" + 拉 (lā - lạp): "kéo" + 圭 (guī - khuê): "tấm ngọc khuê thời cổ". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 巴: Hình ảnh bàn tay mở rộng hoặc đôi mắt hướng nhìn về phía trước đầy khát khao thể hiện niềm mong mỏi, ước mong (巴). • Chữ 拉: Đưa bàn tay (扌) nắm chặt lấy vật đang đứng yên (立) rồi dùng sức lôi về phía mình là hành động kéo, vận chuyển (拉). • Chữ 圭: Hai tầng đất quý (土) được đắp chồng vuông vức lên nhau tạo thành khuôn thước chuẩn mực và thẻ ngọc khuê thời cổ (圭).
Thành phần cấu tạo
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Paraguay
Ví dụ (3)
今年我们计划去巴拉圭出差。
Năm nay chúng tôi dự định đi công tác ở Paraguay.
We plan to go on a business trip to Paraguay this year.
巴拉圭的首都在旅游手册里有介绍。
Thủ đô của Paraguay được giới thiệu trong cẩm nang du lịch.
The capital of Paraguay is introduced in the travel brochure.
这家公司和巴拉圭客户有合作。
Công ty này có hợp tác với khách hàng ở Paraguay.
This company works with clients in Paraguay.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây