ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
下巴
xiàbā
Cằm
Hán việt: hạ ba
个
HSK1
Danh từ

Gợi nhớ

Từ "下巴" (xiàbā) nghĩa là "Cằm", ghép bởi: 下 (xià): sau + 巴 (bā): mong.

Thành phần cấu tạo

下巴
xiàbā
Cằm
一
卜
巴

Hình ảnh:

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:Cằm
Ví dụ (3)
tā他mōlemō摸了摸zìjǐ自己de的xiàba下巴。
Anh ấy sờ cằm của mình.
He touched his chin.
háizi孩子de的xiàba下巴shuāipò摔破le了。
Cằm của đứa trẻ bị ngã trầy.
The child fell and scraped his chin.
tā她yòng用shǒu手tuō托zhe着xiàba下巴。
Cô ấy dùng tay chống cằm.
She rested her chin in her hand.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây