电热宝
—
Gợi nhớ
Từ "电热宝" (Diàn rè bǎo) mang nghĩa "Túi sưởi điện", kết hợp bởi 电 (diàn - điện): "điện" + 热 (rè - nhiệt): "nóng" + 宝 (bǎo - bảo): "bảo bối". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 电: Từ đám mây tích tụ trên bầu trời (日), một tia chớp sáng lòa phóng vọt xuống mặt đất (乚), tạo ra nguồn năng lượng mạnh mẽ của dòng điện (电). • Chữ 热: Đôi tay cầm nắm đồ vật (执) hơ trên ngọn lửa đỏ rực (灬) làm tỏa ra hơi ấm bỏng rát là nóng, nhiệt tình (热). • Chữ 宝: Viên ngọc quý (玉) được cất giữ cẩn thận dưới mái nhà (宀) kiên cố, chính là báu vật, bảo bối (宝).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 电热宝
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Túi sưởi điện
Ví dụ (2)
妹妹的手容易发凉,冬天天天捧着一个电热宝。
Tay em gái dễ bị lạnh, mùa đông ngày nào cũng ôm một chiếc túi sưởi điện.
My younger sister's hands get cold easily, so she holds a rechargeable hand warmer every day in winter.
这个电热宝充电五分钟就可以用两三个小时。
Chiếc túi sưởi điện này sạc pin năm phút là có thể dùng được hai đến ba tiếng.
This rechargeable hand warmer can be used for two to three hours after charging for five minutes.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây