ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
宝石
bǎoshí
đá quý
Hán việt: bảo thạch
—

Gợi nhớ

Từ "宝石" (bǎoshí) mang nghĩa "đá quý", kết hợp bởi 宝 (bǎo - bảo): "bảo bối" + 石 (shí - thạch): "Đá". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 宝: Viên ngọc quý (玉) được cất giữ cẩn thận dưới mái nhà (宀) kiên cố, chính là báu vật, bảo bối (宝). • Chữ 石: Tảng đá lớn (口) nằm lăn lóc ngay dưới vách núi dốc (厂) rắn chắc qua hàng ngàn năm, chính là hòn đá (石).

Thành phần cấu tạo

宝石
bǎoshí
đá quý
宝
bǎo • bảo
bảo bối
宀
Bộ Miên
Mái nhà (phía trên)
玉
Bộ Ngọc
Ngọc (phía dưới)
石
shí • thạch
Đá
石
Bộ Thạch
Hình hòn đá dưới vách núi

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:đá quý
Ví dụ (3)
zhè这méi枚jièzhǐ戒指shàng上yǒu有yì一kē颗lánsè蓝色bǎoshí宝石。
Trên chiếc nhẫn này có một viên đá quý màu xanh.
There is a blue gemstone on this ring.
bówùguǎn博物馆zhǎnchū展出le了hěn很duō多gǔdài古代bǎoshí宝石。
Bảo tàng trưng bày nhiều đá quý cổ đại.
The museum exhibited many ancient gemstones.
bǎoshí宝石zài在dēngguāng灯光xià下shǎnshǎnfāliàng闪闪发亮。
Đá quý lấp lánh dưới ánh đèn.
The gemstones sparkle under the lights.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây