宝石
—
Gợi nhớ
Từ "宝石" (bǎoshí) mang nghĩa "đá quý", kết hợp bởi 宝 (bǎo - bảo): "bảo bối" + 石 (shí - thạch): "Đá". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 宝: Viên ngọc quý (玉) được cất giữ cẩn thận dưới mái nhà (宀) kiên cố, chính là báu vật, bảo bối (宝). • Chữ 石: Tảng đá lớn (口) nằm lăn lóc ngay dưới vách núi dốc (厂) rắn chắc qua hàng ngàn năm, chính là hòn đá (石).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 宝石
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:đá quý
Ví dụ (3)
这枚戒指上有一颗蓝色宝石。
Trên chiếc nhẫn này có một viên đá quý màu xanh.
There is a blue gemstone on this ring.
博物馆展出了很多古代宝石。
Bảo tàng trưng bày nhiều đá quý cổ đại.
The museum exhibited many ancient gemstones.
宝石在灯光下闪闪发亮。
Đá quý lấp lánh dưới ánh đèn.
The gemstones sparkle under the lights.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây