荒岛
—
Gợi nhớ
Từ "荒岛" (huāngdǎo) mang nghĩa "đảo hoang", kết hợp bởi 荒 (huāng - hoang): "Hoang vắng" + 岛 (dǎo - đảo): "Đảo". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 荒: Nơi cỏ dại mọc tràn lan (芒) bên những dòng sông cạn trơ đáy (川) không người cày cấy sẽ biến thành vùng đất hoang vắng (荒). • Chữ 岛: Đàn chim biển (鸟) sải cánh bay về đậu trên đỉnh núi đá nhô lên giữa đại dương (山) tạo nên hình ảnh hòn đảo (岛).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 荒岛
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:đảo hoang
Ví dụ (3)
他的船在暴风雨中沉没,他被迫在一个荒岛上生存。
Thuyền của anh ấy bị chìm trong bão, anh ấy buộc phải sinh tồn trên một hòn đảo hoang.
His ship sank in the storm, and he was forced to survive on a deserted island.
这座荒岛上没有任何淡水资源。
Trên hòn đảo hoang này không có bất kỳ nguồn nước ngọt nào.
There are no freshwater resources whatsoever on this deserted island.
科学家们来到这座荒岛进行生态考察。
Các nhà khoa học đã đến hòn đảo hoang này để tiến hành khảo sát sinh thái.
Scientists came to this uninhabited island to conduct an ecological survey.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây