荒诞
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "荒诞" (huāngdàn) mang nghĩa "hoang đường, vô lý, phi thực tế", kết hợp bởi 荒 (huāng - hoang): "Hoang vắng" + 诞 (dàn - đản): "sinh ra". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 荒: Nơi cỏ dại mọc tràn lan (芒) bên những dòng sông cạn trơ đáy (川) không người cày cấy sẽ biến thành vùng đất hoang vắng (荒). • Chữ 诞: Dùng lời nói trang trọng (讠) kéo dài niềm vui (延) để chúc mừng ngày một sinh linh chào đời chính là lễ giáng sinh, ra đời (诞).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 荒诞
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
tính từ
Nghĩa:hoang đường, vô lý, phi thực tế
Ví dụ (5)
这个故事充满了荒诞的情节。
Câu chuyện này chứa đầy những tình tiết hoang đường.
This story is full of absurd plotlines.
他的借口听起来十分荒诞。
Lời bào chữa của anh ta nghe có vẻ vô cùng vô lý.
His excuse sounds utterly absurd.
荒诞派戏剧在二十世纪中叶非常流行。
Kịch phi lý rất thịnh hành vào giữa thế kỷ 20.
Theater of the Absurd was very popular in the mid-twentieth century.
这种荒诞不经的传闻,你千万不要相信。
Những tin đồn hoang đường vô lý như thế này, bạn tuyệt đối đừng tin.
You must never believe such an absurd rumor.
电影的结局太荒诞了,让观众感到困惑。
Cái kết của bộ phim quá hoang đường, khiến khán giả cảm thấy bối rối.
The ending of the film was so absurd that it left the audience confused.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây