荒谬
HSK 6
—
Gợi nhớ
Từ "荒谬" (huāngmiù) mang nghĩa "hoang đường", kết hợp bởi 荒 (huāng - hoang): "Hoang vắng" + 谬 (miù - mậu): "Sai lầm". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 荒: Nơi cỏ dại mọc tràn lan (芒) bên những dòng sông cạn trơ đáy (川) không người cày cấy sẽ biến thành vùng đất hoang vắng (荒). • Chữ 谬: Lời nói (讠) phóng đại bay bổng trên mây (翏) xa rời thực tế sẽ dẫn đến những nhận định lệch lạc, sai lầm, vô lý (谬).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 荒谬
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
tính từ
Nghĩa:hoang đường (vô lý), sai lầm, phi lý, nực cười (về mặt logic/lý lẽ).
Ví dụ (5)
这种说法简直太荒谬了,没有任何科学依据。
Cách nói này quả thực quá hoang đường (phi lý), không có bất cứ căn cứ khoa học nào.
This claim is simply absurd and has no scientific basis whatsoever.
认为地球是平的,这是一个荒谬的观点。
Cho rằng trái đất phẳng là một quan điểm sai lầm (ngớ ngẩn).
The belief that the earth is flat is an absurd view.
这是一个极其荒谬的逻辑。
Đây là một logic cực kỳ phi lý.
This is an utterly absurd line of logic.
我们要驳斥那些荒谬的言论。
Chúng ta phải bác bỏ những ngôn luận sai trái (vô căn cứ) đó.
We must refute those absurd remarks.
你不觉得你的借口很荒谬吗?
Bạn không thấy cái cớ của bạn rất nực cười (vô lý) sao?
Don't you think your excuse is ridiculous?
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây