蛮荒
—
Gợi nhớ
Từ "蛮荒" (mán huāng) mang nghĩa "Hoang dã, chưa khai hóa", kết hợp bởi 蛮 (mán - man): "man" + 荒 (huāng - hoang): "Hoang vắng". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 蛮: Người phương xa có giọng nói khác lạ (亦) sống nơi rừng sâu nhiều loài côn trùng (虫) từng bị gọi là vẻ ngang bướng, man dã (蛮). • Chữ 荒: Nơi cỏ dại mọc tràn lan (芒) bên những dòng sông cạn trơ đáy (川) không người cày cấy sẽ biến thành vùng đất hoang vắng (荒).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 蛮荒
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Tính từ
Nghĩa:Hoang dã, chưa khai hóa
Ví dụ (3)
这片蛮荒之地经过几代人的努力变成了绿洲。
Vùng đất hoang dã này trải qua sự nỗ lực của mấy thế hệ đã biến thành ốc đảo.
Through the efforts of several generations, this wild and barren land has been turned into an oasis.
远古时代,人类生活在蛮荒的环境中。
Thời viễn cổ, con người sinh sống trong môi trường hoang dã chưa khai hóa.
In ancient times, humans lived in a savage and untamed environment.
探险队决定深入那片神秘的蛮荒森林。
Đội thám hiểm quyết định tiến sâu vào khu rừng hoang dã thần bí đó.
The expedition team decided to venture deep into that mysterious primeval forest.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây