ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
饥荒
jī huāng
nạn đói
Hán việt: cơ hoang
—

Gợi nhớ

Từ "饥荒" (jī huāng) mang nghĩa "nạn đói", kết hợp bởi 饥 (jī - cơ): "đói" + 荒 (huāng - hoang): "Hoang vắng". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 饥: Trên chiếc bàn nhỏ (几) chỉ còn sót lại vài mẩu thức ăn (饣) ít ỏi không đủ lấp đầy chiếc bụng cồn cào là cảnh thiếu lương thực, đói bụng (饥). • Chữ 荒: Nơi cỏ dại mọc tràn lan (芒) bên những dòng sông cạn trơ đáy (川) không người cày cấy sẽ biến thành vùng đất hoang vắng (荒).

Thành phần cấu tạo

饥荒
jī huāng
nạn đói
饥
jī • cơ
đói
饣
Bộ Thực (giản thể)
Thức ăn (nằm bên trái)
几
Kỷ
Mấy / âm đọc (nằm bên phải)
荒
huāng • hoang
Hoang vắng
芒
Chữ Mang
râu hạt lúa (phía trên)
川
Bộ Xuyên
Dòng sông / âm đọc (phía dưới)

Định nghĩa (1)

1
Danh từ
Nghĩa:nạn đói
Ví dụ (3)
yánzhòng严重de的gānhàn干旱dǎozhì导致nà那gè个dìqū地区bàofā爆发le了jīhuāng饥荒。
Hạn hán nghiêm trọng đã khiến khu vực đó bùng phát nạn đói.
A severe drought caused a famine to break out in that region.
zhèngfǔ政府zhèngzài正在cǎiqǔ采取cuòshī措施yùnsòng运送liángshi粮食yǐ以huǎnjiě缓解jīhuāng饥荒。
Chính phủ đang áp dụng các biện pháp vận chuyển lương thực để giảm bớt nạn đói.
The government is taking measures to transport grain in order to alleviate the famine.
zài在guòqù过去de的lìshǐ历史zhōng中,jīhuāng饥荒duóqù夺去le了wúshù无数rén人de的shēngmìng生命。
Trong lịch sử quá khứ, nạn đói đã cướp đi sinh mạng của vô số người.
In past history, famine claimed the lives of countless people.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây