饥荒
—
Gợi nhớ
Từ "饥荒" (jī huāng) mang nghĩa "nạn đói", kết hợp bởi 饥 (jī - cơ): "đói" + 荒 (huāng - hoang): "Hoang vắng". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 饥: Trên chiếc bàn nhỏ (几) chỉ còn sót lại vài mẩu thức ăn (饣) ít ỏi không đủ lấp đầy chiếc bụng cồn cào là cảnh thiếu lương thực, đói bụng (饥). • Chữ 荒: Nơi cỏ dại mọc tràn lan (芒) bên những dòng sông cạn trơ đáy (川) không người cày cấy sẽ biến thành vùng đất hoang vắng (荒).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 饥荒
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:nạn đói
Ví dụ (3)
严重的干旱导致那个地区爆发了饥荒。
Hạn hán nghiêm trọng đã khiến khu vực đó bùng phát nạn đói.
A severe drought caused a famine to break out in that region.
政府正在采取措施运送粮食以缓解饥荒。
Chính phủ đang áp dụng các biện pháp vận chuyển lương thực để giảm bớt nạn đói.
The government is taking measures to transport grain in order to alleviate the famine.
在过去的历史中,饥荒夺去了无数人的生命。
Trong lịch sử quá khứ, nạn đói đã cướp đi sinh mạng của vô số người.
In past history, famine claimed the lives of countless people.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây