怪诞
—
Gợi nhớ
Từ "怪诞" (guài dàn) mang nghĩa "kỳ quái, hoang đường, quái đản", kết hợp bởi 怪 (guài - quái): "kỳ quái" + 诞 (dàn - đản): "sinh ra". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 怪: Trong lòng (忄) bỗng nhiên nảy sinh cảm giác khác lạ trước những điều siêu phàm (圣), thấy thật kỳ quái và lạ lùng (怪). • Chữ 诞: Dùng lời nói trang trọng (讠) kéo dài niềm vui (延) để chúc mừng ngày một sinh linh chào đời chính là lễ giáng sinh, ra đời (诞).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 怪诞
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Tính từ
Nghĩa:kỳ quái, hoang đường, quái đản
Ví dụ (3)
这部电影的情节十分怪诞。
Cốt truyện của bộ phim này vô cùng kỳ quái hoang đường.
The plot of this movie is extremely bizarre.
他脑子里经常有一些怪诞的想法。
Trong đầu anh ta thường có một số suy nghĩ quái đản.
He often has some bizarre ideas in his head.
这是一个怪诞的神话传说。
Đây là một truyền thuyết thần thoại kỳ quái hoang đường.
This is a grotesque and fantastical mythological legend.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây