大惊小怪
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "大惊小怪" (dàjīng-xiǎoguài) mang nghĩa "làm ầm ĩ chuyện nhỏ, hay om sòm", kết hợp bởi 大 (dà - đại): "to" + 惊 (jīng - kinh): "kinh ngạc" + 小 (xiǎo - tiểu): "nhỏ" + 怪 (guài - quái): "kỳ quái". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 大: Hình ảnh một người (人) đứng dang rộng hai cánh tay sang hai bên chiếm trọn không gian, biểu thị sự to lớn, vĩ đại (大). • Chữ 惊: Trái tim (忄) bỗng đập thình thịch khi lần đầu nhìn thấy lầu cao chốn kinh đô (京) tráng lệ nên vô cùng kinh ngạc, giật mình (惊). • Chữ 小: Một trục đứng ở giữa được tách nhỏ sang hai bên trái phải (小) gợi hình ảnh hạt cát mảnh mai, nhỏ bé (小). • Chữ 怪: Trong lòng (忄) bỗng nhiên nảy sinh cảm giác khác lạ trước những điều siêu phàm (圣), thấy thật kỳ quái và lạ lùng (怪).
Thành phần cấu tạo
大惊小怪
làm ầm ĩ chuyện nhỏ, hay om sòm
Hình ảnh:

Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
thành ngữ
Nghĩa:làm ầm ĩ chuyện nhỏ, hay om sòm
Ví dụ (5)
别大惊小怪的,这只是一只小虫子。
Đừng có làm ầm ĩ lên thế, đây chỉ là một con bọ nhỏ thôi.
Don't make a fuss—it's just a little bug.
停电是常有的事,你不要大惊小怪。
Mất điện là chuyện thường ngày, bạn đừng có hay om sòm lên.
Power outages happen all the time, so don't make a fuss.
她对什么事情都喜欢大惊小怪。
Cô ấy thích làm ầm ĩ lên với bất cứ chuyện gì.
She likes to make a fuss over everything.
没见过世面的人才会对这种事大惊小怪。
Chỉ những người chưa trải sự đời mới làm ầm ĩ chuyện nhỏ này lên.
Only someone who hasn't seen much of the world would make a fuss over something like this.
这种小伤过几天就好了,不用大惊小怪。
Vết thương nhỏ này vài ngày là khỏi thôi, không cần phải làm ầm ĩ.
This kind of minor injury will heal in a few days, so there's no need to make a fuss.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây