群居
—
Gợi nhớ
Từ "群居" (qúnjū) mang nghĩa "sống theo bầy đàn, sống quần tụ", kết hợp bởi 群 (qún - quần): "nhóm" + 居 (jū - cư): "Cư trú". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 群: Đàn cừu hiền lành (羊) quây quần đi theo sự dẫn dắt của người đứng đầu (君) tạo thành một bầy, một nhóm đông đảo (群). • Chữ 居: Tấm thân con người (尸) tìm được chốn bình yên vững bền từ thuở xưa (古) để dựng nhà lập nghiệp, gọi là an cư, cư trú (居).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 群居
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Tính từ trạng thái
Nghĩa:sống theo bầy đàn, sống quần tụ
Ví dụ (3)
大象是群居动物,它们总是成群结队地活动。
Voi là loài động vật sống bầy đàn, chúng luôn hoạt động theo đàn.
Elephants are social animals that always move around in herds.
蜜蜂和蚂蚁都是具有高度组织性的群居昆虫。
Ong và kiến đều là loài côn trùng sống tập thể có tính tổ chức cao.
Bees and ants are both highly organized social insects.
人类也是一种群居性的生物,需要社交。
Con người cũng là một loài sinh vật có tính sống tập thể, cần giao tiếp xã hội.
Humans are also social creatures and need social interaction.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây