ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
群居
qúnjū
sống theo bầy đàn, sống quần tụ
Hán việt: quần cư
—

Gợi nhớ

Từ "群居" (qúnjū) mang nghĩa "sống theo bầy đàn, sống quần tụ", kết hợp bởi 群 (qún - quần): "nhóm" + 居 (jū - cư): "Cư trú". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 群: Đàn cừu hiền lành (羊) quây quần đi theo sự dẫn dắt của người đứng đầu (君) tạo thành một bầy, một nhóm đông đảo (群). • Chữ 居: Tấm thân con người (尸) tìm được chốn bình yên vững bền từ thuở xưa (古) để dựng nhà lập nghiệp, gọi là an cư, cư trú (居).

Thành phần cấu tạo

群居
qúnjū
sống theo bầy đàn, sống quần tụ
群
qún • quần
nhóm
君
Chữ Quân
Quân vương / âm đọc (bên trái)
羊
Bộ Dương
Con dê, cừu; tốt lành (bên phải)
居
jū • cư
Cư trú
尸
Bộ Thi
Thân (phía trên)
古
Cổ
Cổ / âm đọc (phía dưới)

Định nghĩa (1)

1
Tính từ trạng thái
Nghĩa:sống theo bầy đàn, sống quần tụ
Ví dụ (3)
dàxiàng大象shì是qúnjū群居dòngwù动物,tāmen它们zǒngshì总是chéngqúnjiéduì成群结队de地huódòng活动。
Voi là loài động vật sống bầy đàn, chúng luôn hoạt động theo đàn.
Elephants are social animals that always move around in herds.
mìfēng蜜蜂hé和mǎyǐ蚂蚁dōu都shì是jùyǒu具有gāodù高度zǔzhīxìng组织性de的qúnjū群居kūnchóng昆虫。
Ong và kiến đều là loài côn trùng sống tập thể có tính tổ chức cao.
Bees and ants are both highly organized social insects.
rénlèi人类yě也shì是yì一zhǒng种qúnjū群居xìng性de的shēngwù生物,xūyào需要shèjiāo社交。
Con người cũng là một loài sinh vật có tính sống tập thể, cần giao tiếp xã hội.
Humans are also social creatures and need social interaction.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây