家居裙
HSK1
Danh từ
Gợi nhớ
Từ "家居裙" (jiājū qún) nghĩa là "Váy mặc ở nhà", ghép bởi: 家 (jiā / jie): nhà + 居 (jū): Cư trú + 裙 (qún): váy.
Thành phần cấu tạo
家居裙
Váy mặc ở nhà
宀
豕
尸
古
衤
君
Hình ảnh:

Phân tích từ 家居裙
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Váy mặc ở nhà
Ví dụ (3)
她在家常穿家居裙。
Ở nhà cô ấy thường mặc váy mặc ở nhà.
She often wears a house dress at home.
这条家居裙很凉快。
Chiếc váy mặc ở nhà này rất mát.
This house dress is very cool.
家居裙适合休息时穿。
Váy mặc ở nhà phù hợp để mặc khi nghỉ ngơi.
A house dress is suitable for wearing while resting.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây