居民
个, 户
HSK1
Danh từ
Gợi nhớ
Từ "居民" (jūmín) mang nghĩa "Cư dân", kết hợp bởi 居 (jū - cư): "Cư trú" + 民 (mín - dân): "dân". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 居: Tấm thân con người (尸) tìm được chốn bình yên vững bền từ thuở xưa (古) để dựng nhà lập nghiệp, gọi là an cư, cư trú (居). • Chữ 民: Từ hình ảnh mầm cây vươn lên mạnh mẽ và đông đúc trên mặt đất, chữ dùng để chỉ quần chúng, người dân (民).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 居民
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Cư dân
Ví dụ (3)
附近居民反对噪音污染。
Cư dân gần đó phản đối ô nhiễm tiếng ồn.
Nearby residents oppose noise pollution.
社区为居民提供服务。
Khu cộng đồng cung cấp dịch vụ cho cư dân.
The community provides services for residents.
居民们喜欢这个公园。
Các cư dân thích công viên này.
The residents like this park.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây