居然
HSK 4
—
Gợi nhớ
Từ "居然" (jūrán) mang nghĩa "bất ngờ, không ngờ", kết hợp bởi 居 (jū - cư): "Cư trú" + 然 (rán - nhiên): "như vậy". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 居: Tấm thân con người (尸) tìm được chốn bình yên vững bền từ thuở xưa (古) để dựng nhà lập nghiệp, gọi là an cư, cư trú (居). • Chữ 然: Miếng thịt chó ướp gia vị (肰) đặt trên ngọn lửa bốn chấm (灬) nướng chín tỏa hương thơm đương nhiên phải làm như vậy, đúng thế (然).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 居然
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
phó từ
Nghĩa:lại, mà lại, không ngờ, thế mà (biểu thị sự ngạc nhiên).
Ví dụ (5)
这么简单的问题他居然答错了。
Câu hỏi đơn giản thế này mà anh ấy lại (không ngờ) trả lời sai.
He actually got such a simple question wrong.
你居然连我的生日都忘了!
Bạn thế mà lại quên cả sinh nhật của tôi!
You actually forgot my birthday!
没想到平时不爱说话的他,居然是个谈判高手。
Không ngờ người bình thường ít nói như anh ấy, lại là một cao thủ đàm phán.
I never expected that he, who is usually so quiet, would actually be such a skilled negotiator.
这么重的箱子,你居然一个人搬上来了。
Cái vali nặng thế này, bạn thế mà lại một mình khiêng lên được.
You actually carried such a heavy box upstairs all by yourself.
那个一直迟到的学生,今天居然第一个到。
Cậu học sinh hay đi muộn đó, hôm nay lại đến sớm nhất.
That student who is always late actually arrived first today.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây