安居乐业
HSK6
—
Gợi nhớ
Từ "安居乐业" (ānjū lèyè) mang nghĩa "an cư lạc nghiệp", kết hợp bởi 安 (ān - an): "yên bình" + 居 (jū - cư): "Cư trú" + 乐 (lè / yuè - lạc): "vui vẻ" + 业 (yè - nghiệp): "nghề nghiệp". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 安: Khi người phụ nữ (女) được che chở dưới mái nhà ấm êm (宀), cả gia đình đều cảm thấy yên bình, an toàn (安). • Chữ 居: Tấm thân con người (尸) tìm được chốn bình yên vững bền từ thuở xưa (古) để dựng nhà lập nghiệp, gọi là an cư, cư trú (居). • Chữ 乐: Hình ảnh những sợi dây đàn căng trên khung gỗ nhạc cụ (乐) ngân lên giai điệu rộn ràng mang lại niềm vui vẻ và âm nhạc (乐). • Chữ 业: Những thanh gỗ dựng thẳng trên bệ đỡ tượng trưng cho công trình đang gây dựng, chỉ sự nghiệp và nghề nghiệp (业).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
thành ngữ
Nghĩa:an cư lạc nghiệp, sống yên ổn làm ăn, cuộc sống thái bình thịnh trị.
Ví dụ (5)
国家繁荣富强,百姓才能安居乐业。
Đất nước phồn vinh giàu mạnh thì người dân mới có thể an cư lạc nghiệp.
Only when the country is prosperous and strong can the people live and work in peace and contentment.
经过几年的努力,他终于在这个城市安居乐业了。
Sau vài năm nỗ lực, cuối cùng anh ấy cũng đã an cư lạc nghiệp ở thành phố này.
After several years of hard work, he finally settled down and found contentment in this city.
政府出台了一系列惠民政策,让人民安居乐业。
Chính phủ đã ban hành một loạt chính sách có lợi cho dân, để nhân dân an cư lạc nghiệp.
The government introduced a series of policies to benefit the people, enabling them to live and work in peace and contentment.
每个人都向往安居乐业的幸福生活。
Mỗi người đều khao khát một cuộc sống hạnh phúc, an cư lạc nghiệp.
Everyone longs for a happy life of peace and contentment.
战争结束了,人们又重新过上了安居乐业的日子。
Chiến tranh kết thúc, mọi người lại bắt đầu sống những ngày tháng an cư lạc nghiệp.
After the war ended, people were once again able to live in peace and work happily.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây