孤儿
—
Gợi nhớ
Từ "孤儿" (gū'ér) mang nghĩa "trẻ mồ côi", kết hợp bởi 孤 (gū - cô): "Mồ côi" + 儿 (ér - nhi): "trẻ con". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 孤: Đứa trẻ nhỏ (子) bơ vơ một mình như quả dưa non (瓜) lìa khỏi dây leo không nơi nương tựa gợi cảnh cô đơn, mồ côi (孤). • Chữ 儿: Hình ảnh đôi chân nhỏ nhắn chập chững bước đi dưới gầm trời gợi nhớ đến đứa trẻ con, người con trong gia đình (儿).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 孤儿
Từ ghép (1)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:trẻ mồ côi
Ví dụ (3)
这个孤儿得到了很多帮助。
Trẻ mồ côi này nhận được nhiều sự giúp đỡ.
This orphan received a lot of help.
孤儿院照顾了许多孩子。
Cô nhi viện chăm sóc rất nhiều trẻ em.
The orphanage takes care of many children.
社会应该关心孤儿。
Xã hội nên quan tâm trẻ mồ côi.
Society should care for orphans.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây