ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
孤儿
gū'ér
trẻ mồ côi
Hán việt: cô nhi
—

Gợi nhớ

Từ "孤儿" (gū'ér) mang nghĩa "trẻ mồ côi", kết hợp bởi 孤 (gū - cô): "Mồ côi" + 儿 (ér - nhi): "trẻ con". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 孤: Đứa trẻ nhỏ (子) bơ vơ một mình như quả dưa non (瓜) lìa khỏi dây leo không nơi nương tựa gợi cảnh cô đơn, mồ côi (孤). • Chữ 儿: Hình ảnh đôi chân nhỏ nhắn chập chững bước đi dưới gầm trời gợi nhớ đến đứa trẻ con, người con trong gia đình (儿).

Thành phần cấu tạo

孤儿
gū'ér
trẻ mồ côi
孤
gū • cô
Mồ côi
子
Bộ Tử
Con (bên trái)
瓜
Bộ Qua
Dưa / âm đọc (bên phải)
儿
ér • nhi
trẻ con
儿
Bộ Nhân (chân)
Hình hai chân người bước đi

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:trẻ mồ côi
Ví dụ (3)
zhè这gè个gū'ér孤儿dédào得到le了hěn很duō多bāngzhù帮助。
Trẻ mồ côi này nhận được nhiều sự giúp đỡ.
This orphan received a lot of help.
gū'éryuàn孤儿院zhàogu照顾le了xǔduō许多háizi孩子。
Cô nhi viện chăm sóc rất nhiều trẻ em.
The orphanage takes care of many children.
shèhuì社会yīnggāi应该guānxīn关心gū'ér孤儿。
Xã hội nên quan tâm trẻ mồ côi.
Society should care for orphans.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây