孤单
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "孤单" (gūdān) mang nghĩa "cô đơn, lẻ loi", kết hợp bởi 孤 (gū - cô): "Mồ côi" + 单 (dān - đơn): "đơn". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 孤: Đứa trẻ nhỏ (子) bơ vơ một mình như quả dưa non (瓜) lìa khỏi dây leo không nơi nương tựa gợi cảnh cô đơn, mồ côi (孤). • Chữ 单: Chiếc khiên mây giản lược chỉ còn một trục dọc (十) đứng độc lập phía dưới tượng trưng cho sự lẻ loi, một mình, đơn giản (单).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 孤单
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
tính từ
Nghĩa:cô đơn, lẻ loi
Ví dụ (5)
一个人住有时会感到很孤单。
Sống một mình đôi khi sẽ cảm thấy rất cô đơn.
Living alone can sometimes feel very lonely.
就算只有我一个人,我也不会觉得孤单。
Cho dù chỉ có một mình, tôi cũng sẽ không cảm thấy lẻ loi.
Even if I am all by myself, I won't feel lonely.
朋友的陪伴让她不再感到孤单。
Sự bầu bạn của bạn bè khiến cô ấy không còn cảm thấy cô đơn nữa.
The companionship of friends made her stop feeling lonely.
那个孤单的背影让人看了有些心疼。
Bóng lưng lẻ loi đó khiến người ta nhìn mà thấy hơi xót xa.
That lonely figure seen from behind was rather heartbreaking.
离开家乡后,他度过了一段孤单的日子。
Sau khi rời xa quê hương, anh ấy đã trải qua một khoảng thời gian cô đơn.
After leaving his hometown, he went through a lonely period.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây