寡妇
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "寡妇" (guǎfù) mang nghĩa "góa phụ, người đàn bà góa", kết hợp bởi 寡 (guǎ - quả): "ít" + 妇 (fù - phụ): "Phụ nữ". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 寡: Dưới mái nhà (宀) rộng lớn chỉ có một người (頁) lẻ bóng chia cắt (刀) với người thân nên cảnh nhà rất neo đơn, ít ỏi, góa bụa (寡). • Chữ 妇: Người phụ nữ (女) tay cầm chiếc chổi (彐) chăm chỉ vun vén quét dọn cửa nhà cho sạch sẽ chính là người vợ, người phụ nữ đảm đang (妇).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 寡妇
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:góa phụ, người đàn bà góa
Ví dụ (5)
她很年轻就成了寡妇。
Cô ấy trở thành góa phụ khi còn rất trẻ.
She became a widow at a very young age.
村里的人都很照顾那位孤苦伶仃的寡妇。
Người trong làng đều rất chăm sóc cho người góa phụ cô đơn nghèo khổ đó.
The people in the village all looked after that lonely and helpless widow.
作为一个寡妇,独自抚养三个孩子非常不容易。
Là một góa phụ, việc một mình nuôi nấng ba đứa trẻ là điều vô cùng không dễ dàng.
As a widow, raising three children on her own was far from easy.
战争让许多妇女变成了寡妇。
Chiến tranh đã khiến nhiều phụ nữ trở thành góa phụ.
The war turned many women into widows.
那位寡妇继承了丈夫的一大笔遗产。
Người đàn bà góa đó đã được thừa kế một khối tài sản lớn của chồng.
That widow inherited a large fortune from her husband.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây