夫妇
HSK6
—
Gợi nhớ
Từ "夫妇" (fūfù) mang nghĩa "vợ chồng", kết hợp bởi 夫 (fū - phu): "chồng" + 妇 (fù - phụ): "Phụ nữ". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 夫: Người đàn ông trưởng thành (大) búi tóc cài thêm chiếc trâm ngang (一) trên đỉnh đầu khi lập gia đình, nghĩa là người chồng, đại trượng phu (夫). • Chữ 妇: Người phụ nữ (女) tay cầm chiếc chổi (彐) chăm chỉ vun vén quét dọn cửa nhà cho sạch sẽ chính là người vợ, người phụ nữ đảm đang (妇).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 夫妇
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:vợ chồng, phu phụ (cách gọi trang trọng), cặp vợ chồng.
Ví dụ (5)
这对新婚夫妇看起来很幸福。
Cặp vợ chồng mới cưới này trông rất hạnh phúc.
This newlywed couple looks very happy.
王教授夫妇今晚会来参加宴会。
Vợ chồng giáo sư Vương tối nay sẽ đến dự tiệc.
Professor Wang and his wife will come to the banquet tonight.
他们是一对恩爱夫妇。
Họ là một cặp vợ chồng ân ái.
They are a loving couple.
有些夫妇选择不要孩子,成为丁克一族。
Một số cặp vợ chồng chọn không sinh con, trở thành gia đình DINK.
Some couples choose not to have children and become DINKs.
这就是著名的居里夫妇。
Đây chính là vợ chồng Curie nổi tiếng.
This is the famous Curie couple.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây