主妇
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "主妇" (zhǔfù) mang nghĩa "bà nội trợ, chủ nhà", kết hợp bởi 主 (zhǔ - chủ): "chủ" + 妇 (fù - phụ): "Phụ nữ". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 主: Ngọn lửa đèn dầu (丶) tỏa sáng trên đỉnh giá nến (王) soi đường cho cả ngôi nhà, biểu thị người đứng đầu làm chủ (主). • Chữ 妇: Người phụ nữ (女) tay cầm chiếc chổi (彐) chăm chỉ vun vén quét dọn cửa nhà cho sạch sẽ chính là người vợ, người phụ nữ đảm đang (妇).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 主妇
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:bà nội trợ, chủ nhà
Ví dụ (5)
她是一位全职主妇。
Cô ấy là một bà nội trợ toàn thời gian.
She is a full-time housewife.
很多家庭主妇都很忙碌。
Rất nhiều bà nội trợ đều rất bận rộn.
Many housewives are very busy.
做一名优秀的家庭主妇并不容易。
Làm một bà nội trợ xuất sắc hoàn toàn không dễ dàng.
It is not easy to be an excellent homemaker.
这款新产品很受主妇们的欢迎。
Sản phẩm mới này rất được các bà nội trợ ưa chuộng.
This new product is very popular among housewives.
现在的家庭主妇也需要学习很多新技能。
Các bà nội trợ hiện nay cũng cần học hỏi rất nhiều kỹ năng mới.
Housewives today also need to learn many new skills.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây