ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
孕妇服
yùnfùfú
Trang phục bầu, đầm bầu
Hán việt: dựng phụ phục
—

Gợi nhớ

Từ "孕妇服" (yùnfùfú) mang nghĩa "Trang phục bầu, đầm bầu", kết hợp bởi 孕 (yùn - dựng): "thai nghén" + 妇 (fù - phụ): "Phụ nữ" + 服 (fú - phục): "quần áo". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 孕: Người mẹ mang tấm thân cong tròn (乃) ôm ấp và nuôi dưỡng đứa con nhỏ (子) đang lớn dần bên trong bụng là đang thai nghén (孕). • Chữ 妇: Người phụ nữ (女) tay cầm chiếc chổi (彐) chăm chỉ vun vén quét dọn cửa nhà cho sạch sẽ chính là người vợ, người phụ nữ đảm đang (妇). • Chữ 服: Thân hình (⺼) khoác lên mình bộ y phục chỉnh tề và cúi mình tuân theo phép tắc (卩) biểu thị cho quần áo và sự thuyết phục (服).

Thành phần cấu tạo

孕妇服
yùnfùfú
Trang phục bầu, đầm bầu
孕
yùn • dựng
thai nghén
乃
Chữ Nãi
Dáng bụng người mẹ mang bầu (phía trên)
子
Bộ Tử
Đứa con nhỏ nằm trong bụng mẹ (phía dưới)
妇
fù • phụ
Phụ nữ
女
Bộ Nữ
Người phụ nữ (bên trái)
彐
Bộ Kệ
Hình chiếc chổi quét dọn nhà cửa (bên phải)
服
fú • phục
quần áo
⺼
Bộ Nhục (biến thể)
Thân (bên trái)
卩
Bộ Tiết
Quỳ (bên phải - biến thể)

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:Trang phục bầu, đầm bầu
Ví dụ (3)
yùnfùfú孕妇服de的shèjì设计shǒuyào首要kǎolǜ考虑de的shì是yāobù腰部de的kuānsōng宽松yǔ与shūshìxìng舒适性。
Thiết kế trang phục bầu yếu tố hàng đầu cần cân nhắc là độ co giãn rộng rãi và thoải mái cho vùng bụng.
The primary consideration in designing maternity wear is looseness and comfort around the waist.
xǔduō许多zhíyè职业nǚxìng女性huáiyùn怀孕hòu后huì会gòumǎi购买xīzhuāng西装kuǎnshì款式de的yùnfùfú孕妇服。
Nhiều phụ nữ công sở sau khi mang thai sẽ chọn mua trang phục bầu kiểu dáng giả vest.
Many professional women buy suit-style maternity wear after becoming pregnant.
zhè这jiā家mǔyīng母婴pǐnpái品牌zhuānmén专门tígōng提供chúntiānrán纯天然yǒujī有机mián棉zhìzuò制作de的yùnfùfú孕妇服。
Thương hiệu mẹ và bé này chuyên cung cấp các trang phục bầu làm bằng chất liệu cotton hữu cơ hoàn toàn tự nhiên.
This maternity and baby brand specializes in maternity clothes made from all-natural organic cotton.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây