孕妇服
—
Gợi nhớ
Từ "孕妇服" (yùnfùfú) mang nghĩa "Trang phục bầu, đầm bầu", kết hợp bởi 孕 (yùn - dựng): "thai nghén" + 妇 (fù - phụ): "Phụ nữ" + 服 (fú - phục): "quần áo". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 孕: Người mẹ mang tấm thân cong tròn (乃) ôm ấp và nuôi dưỡng đứa con nhỏ (子) đang lớn dần bên trong bụng là đang thai nghén (孕). • Chữ 妇: Người phụ nữ (女) tay cầm chiếc chổi (彐) chăm chỉ vun vén quét dọn cửa nhà cho sạch sẽ chính là người vợ, người phụ nữ đảm đang (妇). • Chữ 服: Thân hình (⺼) khoác lên mình bộ y phục chỉnh tề và cúi mình tuân theo phép tắc (卩) biểu thị cho quần áo và sự thuyết phục (服).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 孕妇服
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Trang phục bầu, đầm bầu
Ví dụ (3)
孕妇服的设计首要考虑的是腰部的宽松与舒适性。
Thiết kế trang phục bầu yếu tố hàng đầu cần cân nhắc là độ co giãn rộng rãi và thoải mái cho vùng bụng.
The primary consideration in designing maternity wear is looseness and comfort around the waist.
许多职业女性怀孕后会购买西装款式的孕妇服。
Nhiều phụ nữ công sở sau khi mang thai sẽ chọn mua trang phục bầu kiểu dáng giả vest.
Many professional women buy suit-style maternity wear after becoming pregnant.
这家母婴品牌专门提供纯天然有机棉制作的孕妇服。
Thương hiệu mẹ và bé này chuyên cung cấp các trang phục bầu làm bằng chất liệu cotton hữu cơ hoàn toàn tự nhiên.
This maternity and baby brand specializes in maternity clothes made from all-natural organic cotton.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây