孕妇
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "孕妇" (yùnfù) mang nghĩa "phụ nữ mang thai, thai phụ", kết hợp bởi 孕 (yùn - dựng): "thai nghén" + 妇 (fù - phụ): "Phụ nữ". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 孕: Người mẹ mang tấm thân cong tròn (乃) ôm ấp và nuôi dưỡng đứa con nhỏ (子) đang lớn dần bên trong bụng là đang thai nghén (孕). • Chữ 妇: Người phụ nữ (女) tay cầm chiếc chổi (彐) chăm chỉ vun vén quét dọn cửa nhà cho sạch sẽ chính là người vợ, người phụ nữ đảm đang (妇).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 孕妇
Từ ghép (2)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:phụ nữ mang thai, thai phụ
Ví dụ (5)
公交车上有孕妇专座。
Trên xe buýt có ghế dành riêng cho phụ nữ mang thai.
There are priority seats for pregnant women on the bus.
孕妇应该多吃水果和蔬菜。
Phụ nữ mang thai nên ăn nhiều trái cây và rau xanh.
Pregnant women should eat more fruits and vegetables.
这家医院的孕妇保健做得很好。
Công tác chăm sóc sức khỏe thai phụ của bệnh viện này làm rất tốt.
This hospital provides excellent prenatal care.
请大家给这位孕妇让个座。
Xin mọi người nhường ghế cho thai phụ này.
Please give your seat to this pregnant woman.
孕妇在怀孕期间要注意休息。
Phụ nữ mang thai trong thời gian thai kỳ cần chú ý nghỉ ngơi.
Pregnant women should make sure to get enough rest during pregnancy.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây