媳妇
HSK 6
—
Gợi nhớ
Từ "媳妇" (xífù) mang nghĩa "con dâu, vợ", kết hợp bởi 媳 (xí - tức): "con dâu" + 妇 (fù - phụ): "Phụ nữ". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 媳: Người phụ nữ trẻ (女) về nhà chồng, mang lại hơi thở ấm áp và nối dõi tông đường (息) chính là nàng con dâu thảo hiền (媳). • Chữ 妇: Người phụ nữ (女) tay cầm chiếc chổi (彐) chăm chỉ vun vén quét dọn cửa nhà cho sạch sẽ chính là người vợ, người phụ nữ đảm đang (妇).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Từ ghép (15)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:con dâu, vợ (khẩu ngữ miền Bắc), nàng dâu.
Ví dụ (5)
这是我媳妇,我们刚结婚不久。
Đây là vợ tôi, chúng tôi vừa kết hôn không lâu.
This is my wife; we haven't been married for long.
婆婆和媳妇之间的关系有时候很难处理。
Mối quan hệ giữa mẹ chồng và nàng dâu (con dâu) đôi khi rất khó xử lý.
The relationship between a mother-in-law and her daughter-in-law can sometimes be hard to manage.
这小伙子娶了个好媳妇。
Cậu chàng này cưới được một cô vợ tốt.
This young man married a good wife.
我也想早点抱孙子,可惜儿子还没找媳妇呢。
Tôi cũng muốn sớm bồng cháu, tiếc là con trai vẫn chưa tìm được vợ (con dâu).
I also want to hold a grandchild soon, but unfortunately my son still hasn't found a wife.
老张家的儿媳妇非常孝顺。
Cô con dâu nhà lão Trương vô cùng hiếu thuận.
Old Zhang's daughter-in-law is very filial.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây