妇人
—
Gợi nhớ
Từ "妇人" (fùrén) mang nghĩa "Phụ nữ, người đàn bà đã có chồng", kết hợp bởi 妇 (fù - phụ): "Phụ nữ" + 人 (rén - nhân): "người". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 妇: Người phụ nữ (女) tay cầm chiếc chổi (彐) chăm chỉ vun vén quét dọn cửa nhà cho sạch sẽ chính là người vợ, người phụ nữ đảm đang (妇). • Chữ 人: Hai nét tựa vào nhau như hai chân đang bước đi, con người cần nương tựa lẫn nhau mới đứng vững, hình ảnh đó chính là người 人.
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 妇人
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:Phụ nữ, người đàn bà đã có chồng
Ví dụ (3)
那位中年妇人正在超市里挑选蔬菜。
Người phụ nữ trung niên đó đang lựa chọn rau trong siêu thị.
That middle-aged woman is selecting vegetables in the supermarket.
过去,结了婚的女性被称为妇人。
Ngày xưa, những phụ nữ đã kết hôn được gọi là phụ nhân.
In the past, married women were referred to as matrons.
两位妇人坐在公园的长椅上聊天。
Hai người phụ nữ ngồi trò chuyện trên chiếc ghế dài trong công viên.
Two women were sitting on a park bench chatting.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây