妇女
HSK5
—
Gợi nhớ
Từ "妇女" (fùnǚ) mang nghĩa "phụ nữ", kết hợp bởi 妇 (fù - phụ): "Phụ nữ" + 女 (nǚ - nữ): "nữ". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 妇: Người phụ nữ (女) tay cầm chiếc chổi (彐) chăm chỉ vun vén quét dọn cửa nhà cho sạch sẽ chính là người vợ, người phụ nữ đảm đang (妇). • Chữ 女: Hình ảnh người con gái quỳ gối duyên dáng với đôi tay đan nhẹ trước ngực tượng trưng cho vẻ dịu dàng của người phụ nữ (女).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 妇女
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:phụ nữ, đàn bà (thường chỉ người trưởng thành).
Ví dụ (5)
今天是三八国际妇女节。
Hôm nay là ngày Quốc tế Phụ nữ ngày 8 tháng 3.
Today is International Women's Day.
我们要保护妇女和儿童的权益。
Chúng ta phải bảo vệ quyền lợi của phụ nữ và trẻ em.
We must protect the rights and interests of women and children.
她是妇女联合会的主席。
Bà ấy là chủ tịch Hội Liên hiệp Phụ nữ.
She is the chairwoman of the Women's Federation.
现代社会中,妇女的地位大大提高了。
Trong xã hội hiện đại, địa vị của phụ nữ đã được nâng cao đáng kể.
In modern society, the status of women has greatly improved.
这是一本关于农村妇女生活的书。
Đây là một cuốn sách viết về cuộc sống của phụ nữ nông thôn.
This is a book about the lives of rural women.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây